Java Core là gì? Sự khác biệt giữa Java và Java Core

Java Core được sử dụng rộng rãi trong lập trình trên các thiết bị di động, đặc biệt là trên nền tảng Android. Java Core cũng được sử dụng để phát triển các ứng dụng web, ứng dụng doanh nghiệp và các ứng dụng máy tính để bàn. Hiện nay vẫn có nhiều sự nhầm lẫn giữa Java và Java Core, cùng Techie tìm hiểu Java Core là gì và sự khác biệt cơ bản giữa hai khái niệm này nhé!

Java Core là gì?

Java Core là một tập hợp con của Java, viết tắt của J2SE và chứa tất cả các nguyên tắc cơ bản của Java. Nó là phiên bản cơ bản của Java thiết lập nền tảng cho tất cả các phiên bản Java trong tương lai và các công nghệ liên quan như CORBA và Java VM. Java là ngôn ngữ lập trình, trong khi Core Java là nền tảng máy tính.

Đây là biến thể thuần túy nhất của Java và thường được sử dụng để phát triển các ứng dụng máy tính để bàn thông thường. Nó đề cập đến tập hợp con của công nghệ Java SE bao gồm cả API có mục đích chung và mục đích cụ thể.

Java Core là gì
Java Core là gì?

Một số khái niệm Java Core là gì?

Java Core là một ứng dụng Java độc lập bao gồm mọi thứ từ các nguyên

tắc OOP đến các toán tử đặc biệt, các kiểu dữ liệu đến các lớp trình bao bọc, danh sách liên kết đến danh sách mảng và hàng đợi đến xử lý ngoại lệ.

các khái niệm java
Các khái niệm liên quan đến Java Core

Lập trình hướng đối tượng (OOP): Java là ngôn ngữ hướng đối tượng và việc hiểu các khái niệm OOP là rất quan trọng. Điều này bao gồm các lớp, đối tượng, kế thừa, đa hình và đóng gói. OOP cho phép mã mô-đun và có thể tái sử dụng thông qua việc tổ chức dữ liệu và hành vi thành các đối tượng.

Lớp và đối tượng: Trong Java, lớp là một bản thiết kế chi tiết để tạo các đối tượng. Nó xác định cấu trúc và hành vi của các đối tượng. Các đối tượng là các thể hiện của các lớp và chúng có trạng thái (dữ liệu) và hành vi (phương thức). Các lớp đóng gói dữ liệu và chức năng liên quan.

Biến và kiểu dữ liệu: Biến được sử dụng để lưu trữ dữ liệu trong Java. Chúng có kiểu dữ liệu xác định loại giá trị mà chúng có thể chứa, chẳng hạn như int, double, boolean, v.v. Java hỗ trợ các kiểu dữ liệu nguyên thủy (ví dụ: int, float) và các kiểu dữ liệu tham chiếu (ví dụ: lớp, mảng).

Câu lệnh điều khiển: Câu lệnh điều khiển cho phép điều khiển luồng trong các chương trình Java. Chúng bao gồm các câu lệnh if-else, câu lệnh switch, vòng lặp (for, while, do-while) và toán tử ba ngôi. Câu lệnh điều khiển xác định đường dẫn thực thi dựa trên các điều kiện.

Phương thức: Phương thức là các khối mã thực hiện các tác vụ cụ thể. Chúng gói gọn một chuỗi các câu lệnh và có thể chấp nhận các tham số cũng như trả về các giá trị. Các phương pháp giúp đạt được tính mô đun hóa, khả năng sử dụng lại và khả năng bảo trì của mã.

Mảng: Mảng cho phép lưu trữ nhiều giá trị cùng loại trong một biến duy nhất. Họ cung cấp một cách để làm việc với các bộ sưu tập dữ liệu. Java hỗ trợ mảng một chiều và đa chiều.

Xử lý ngoại lệ: Xử lý ngoại lệ xử lý các lỗi thời gian chạy có thể xảy ra trong quá trình thực thi chương trình. Java cung cấp các cơ chế để bắt và xử lý các ngoại lệ, ngăn ngừa sự cố chương trình. Nó liên quan đến việc sử dụng các khối try-catch và xử lý các loại ngoại lệ khác nhau.

Đầu vào/Đầu ra (I/O): Java cung cấp các thư viện để thực hiện các thao tác đầu vào/đầu ra. Điều này bao gồm đọc và ghi vào tệp, luồng đầu vào/đầu ra tiêu chuẩn (System.in, System.out), tuần tự hóa và giao tiếp mạng.

Generics: Generics cho phép viết các thuật toán và lớp chung có thể hoạt động với các kiểu dữ liệu khác nhau. Chúng cung cấp sự an toàn về loại và cho phép sử dụng lại mã. Generics được sử dụng rộng rãi trong các bộ sưu tập (List, Set, Map) và các thuật toán.

Đa luồng: Java hỗ trợ lập trình đồng thời thông qua đa luồng. Các luồng cho phép nhiều tác vụ chạy đồng thời, cho phép sử dụng tài nguyên hệ thống tốt hơn. Java cung cấp các lớp và cơ chế để tạo, quản lý và đồng bộ hóa các luồng.

Khung công tác bộ sưu tập Java: Khung công tác bộ sưu tập Java cung cấp một tập hợp các giao diện, lớp và thuật toán để làm việc với các bộ sưu tập đối tượng. Nó bao gồm các cấu trúc dữ liệu như danh sách, bộ, hàng đợi và bản đồ, cùng với các lớp tiện ích để sắp xếp, tìm kiếm và thao tác với các bộ sưu tập

Các ứng dụng phổ biến của Java Core là gì?

Phát triển ứng dụng web

Java Core được sử dụng để phát triển các ứng dụng web tĩnh và động. Các ứng dụng web tĩnh là những ứng dụng không yêu cầu sự tương tác của người dùng, chẳng hạn như trang web tin tức hoặc trang web giới thiệu. Các ứng dụng web động là những ứng dụng yêu cầu sự tương tác của người dùng, chẳng hạn như trang web thương mại điện tử hoặc trang web mạng xã hội.

Phát triển ứng dụng doanh nghiệp

Java Core được sử dụng trong hệ thống quản lý kho hàng, hệ thống quản lý tài chính và hệ thống quản lý quan hệ khách hàng. Các ứng dụng doanh nghiệp thường yêu cầu các tính năng phức tạp, chẳng hạn như xử lý dữ liệu lớn, bảo mật và khả năng mở rộng.

Phát triển ứng dụng máy tính để bàn

Trong trình duyệt web, trình soạn thảo văn bản và trò chơi, Java Core được dùng để cung cấp các lớp và phương thức cơ bản để thực hiện các nhiệm vụ phổ biến, chẳng hạn như nhập/xuất dữ liệu, xử lý chuỗi, các phép toán số học… Các ứng dụng máy tính để bàn thường yêu cầu các tính năng tương tác cao, chẳng hạn như đồ họa và âm thanh.

Phát triển ứng dụng di động

Java Core được sử dụng để phát triển các ứng dụng di động cho các thiết bị Android. Các ứng dụng di động thường yêu cầu các tính năng đáp ứng như khả năng thay đổi kích thước và khả năng làm việc ngoại tuyến.

Sự khác biệt giữa Java Core và Java

Định nghĩa

Java là ngôn ngữ lập trình dựa trên lớp sử dụng các ý tưởng hướng đối tượng. Còn Java Core là phiên bản cơ bản và tiêu chuẩn nhất của ngôn ngữ Java, đóng vai trò là nền tảng cho tất cả các phiên bản/phiên bản Java khác.

Thành phần

Java được tạo thành từ J2SE (phiên bản tiêu chuẩn Java), J2EE (phiên bản Java Enterprise) và J2ME (phiên bản Java Micro).

Java Core chỉ chứa J2SE (Phiên bản tiêu chuẩn Java).

Công dụng

Java được sử dụng để tạo các applet và ứng dụng như điện thoại di động, máy tính bảng, đầu phát Blu-ray, TV và trình duyệt web. Các nhà phát triển có thể tạo các ứng dụng dựa trên Java cho bất kỳ nền tảng nào trong số này. Còn Java Core được sử dụng riêng để tạo các ứng dụng dựa trên máy tính để bàn và máy chủ như J2EE, WebLogic, Glassfish, nền tảng ứng dụng doanh nghiệp JBoss và Apache.

Sử dụng trong hệ thống nhúng

Java có thể được sử dụng trên các hệ thống nhúng cho mục đích lập bản đồ. Ngược lại, Java Core không thể được sử dụng để tạo ứng dụng cho hệ thống nhúng hoặc thiết bị di động.

Cộng đồng tham gia

Java được cập nhật liên tục bởi các chuyên gia trong ngành, nhà phát triển Java và các tổ chức nguồn mở khác, còn Java Core không được thúc đẩy bởi bất kỳ cộng đồng nào. 

Kết luận

Tóm lại, Java Core là gì? Java Core là một phần quan trọng của ngôn ngữ lập trình Java, cung cấp nền tảng cơ bản cho việc phát triển ứng dụng. Sự di động, khả năng tương thích và cộng đồng hỗ trợ lớn là những lợi thế quan trọng của Java Core. Tuy nhiên, Java Core có thể không phù hợp cho một số ứng dụng đòi hỏi hiệu năng cực cao hoặc truy cập các tính năng cấp thấp của hệ điều hành.

>> Xem thêm: Giải mã kiến thức cơ bản về ngôn ngữ lập trình JavaScript

Khám phá thêm
Temu, một ứng dụng mua sắm Trung Quốc, đang gây chấn động trên internet với những sản phẩm rất rẻ....
Trong bài viết này, Techie sẽ giới thiệu đến bạn bản chất của tính năng constraints và auto-layout figma, cũng...
“Chúng ta đang sống trong thế giới VUCA” – Câu nói này đã diễn tả đúng tình trạng thế giới...
Theo một “nguồn tin mật” cho hay, Ghibli chính thức công bố trailer phần tiếp theo của tựa phim Vùng...
Thuật toán Dijkstra là một công cụ quan trọng trong lý thuyết đồ thị và tối ưu hóa. Với khả...
Nếu như các ứng dụng hẹn hò như Tinder, Okcupid, Facebook Dating vẫn chưa đem đến cho bạn một anh...
Công cụ AI (trí tuệ nhân tạo) là một phần mềm hoặc hệ thống được phát triển dựa trên các...
Với tỷ lệ dân số sử dụng Internet chiếm đến hơn 70%, Việt Nam luôn được coi là thị trường...